uudelleenarvioida
Định nghĩa & Giải nghĩa "uudelleenarvioida"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Arvioida uudelleen, tehdä uusi arvio.
Ý nghĩa của "uudelleenarvioida" trong tiếng Việt
Đánh giá lại; định giá lại; xem xét lại giá trị.
Câu ví dụ với "uudelleenarvioida"
-
"Meidän täytyy uudelleenarvioida projektin aikataulu."
"Chúng ta cần đánh giá lại tiến độ dự án."
-
"Hallitus päätti uudelleenarvioida veropolitiikkaa."
"Chính phủ đã quyết định đánh giá lại chính sách thuế."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uudelleenarvioida"
Đồng nghĩa
Cách dùng "uudelleenarvioida" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng khi muốn nói về việc xem xét lại một đánh giá đã có trước đó, có thể để điều chỉnh hoặc đưa ra một kết luận khác. Cần phân biệt với 'arvioida', có nghĩa là đánh giá lần đầu.
Bảng chia từ (Taivutus) của "uudelleenarvioida"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: uudelleenarvioida
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | uudelleenarvioin |
Minä uudelleenarvioin suunnitelmani.
(Tôi đang đánh giá lại kế hoạch của mình.)
|
| sinä (bạn) | uudelleenarvioit |
Sinä uudelleenarvioit tulokset.
(Bạn đang đánh giá lại các kết quả.)
|
| hän (anh/cô ấy) | uudelleenarvioi |
Hän uudelleenarvioi tilanteen.
(Anh/Cô ấy đang đánh giá lại tình hình.)
|
| me (chúng tôi) | uudelleenarvioimme |
Me uudelleenarvioimme strategiamme.
(Chúng tôi đang đánh giá lại chiến lược của mình.)
|
| te (các bạn) | uudelleenarvioitte |
Te uudelleenarvioitte ehdotuksen.
(Các bạn đang đánh giá lại đề xuất.)
|
| he (họ) | uudelleenarvioivat |
He uudelleenarvioivat raportin.
(Họ đang đánh giá lại báo cáo.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Olin jo uudelleenarvioinut suunnitelman, kun pomo antoi uusia ohjeita."
"Tôi đã đánh giá lại kế hoạch khi sếp đưa ra những chỉ dẫn mới."
-
"Hän oli uudelleenarvioinut tilanteen useita kertoja, mutta ei silti osannut päättää."
"Anh ấy đã đánh giá lại tình hình nhiều lần, nhưng vẫn không thể quyết định."
-
"Me olimme jo uudelleenarvioineet budjetin ennen kokousta, mutta meidän piti tehdä muutoksia kuitenkin."
"Chúng tôi đã đánh giá lại ngân sách trước cuộc họp, nhưng chúng tôi vẫn phải thực hiện các thay đổi."