(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uudistaa
B1
verbi B1 Kinh tế, Công nghệ, Quản lý

uudistaa

/ˈuːdistɑː/
đổi mới
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uudistaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä jotakin uutta tai erilaista; parantaa jotakin tekemällä siitä uudenmukaisemman.

Ý nghĩa của "uudistaa" trong tiếng Việt

Đổi mới, sáng tạo; đưa ra những phương pháp, ý tưởng hoặc sản phẩm mới.

Câu ví dụ với "uudistaa"

  • "Meidän täytyy uudistaa yrityksen toimintatapoja."

    "Chúng ta cần đổi mới các phương pháp hoạt động của công ty."

  • "Hallitus pyrkii uudistamaan terveydenhuoltojärjestelmää."

    "Chính phủ đang cố gắng đổi mới hệ thống chăm sóc sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uudistaa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "uudistaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'uudistaa' thường được dùng khi muốn cải thiện một hệ thống, quy trình hoặc sản phẩm hiện có. Nó mang ý nghĩa rộng hơn so với việc chỉ đơn thuần tạo ra một cái gì đó mới hoàn toàn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "uudistaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: uudistaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) uudistan
Minä uudistan vanhan talon.
(Tôi đang cải tạo một ngôi nhà cũ.)
sinä (bạn) uudistat
Sinä uudistat verkkosivujasi.
(Bạn đang làm mới trang web của bạn.)
hän (anh/cô ấy) uudistaa
Hän uudistaa jatkuvasti työtapojaan.
(Anh ấy/Cô ấy liên tục đổi mới phương pháp làm việc của mình.)
me (chúng tôi) uudistamme
Me uudistamme yrityksen brändiä.
(Chúng tôi đang làm mới thương hiệu của công ty.)
te (các bạn) uudistatte
Te uudistatte opetussuunnitelmaa.
(Các bạn đang cải cách chương trình giảng dạy.)
he (họ) uudistavat
He uudistavat kaupunkia uusilla rakennuksilla.
(Họ đang tái thiết thành phố bằng những tòa nhà mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ đơn
  • "Hän uudisti vanhan talonsa."

    "Anh ấy đã cải tạo ngôi nhà cũ của mình."

  • "Me uudistimme yrityksen toimintatapoja."

    "Chúng tôi đã đổi mới các phương pháp hoạt động của công ty."

  • "Hallitus uudisti lakia."

    "Chính phủ đã sửa đổi luật."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Hallitus aikoo uudistaa terveydenhuoltojärjestelmää."

    "Chính phủ dự định cải tổ hệ thống chăm sóc sức khỏe."

  • "Meidän täytyy uudistaa vanha talo."

    "Chúng ta phải cải tạo ngôi nhà cũ."

  • "Yritämme uudistaa toimintatapojamme."

    "Chúng tôi đang cố gắng đổi mới cách làm việc của mình."