(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uudistettu
B1
adjective B1 Khoa học, Công nghệ, Y học

uudistettu

/'uːdistettu/
được tái tạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uudistettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin on tehty uudeksi; parannettu tai kunnostettu.

Ý nghĩa của "uudistettu" trong tiếng Việt

Đã được tái tạo lại hoặc làm mới; được phục hồi hoặc cải thiện.

Câu ví dụ với "uudistettu"

  • "Tämä rakennus on täysin uudistettu."

    "Tòa nhà này đã được cải tạo hoàn toàn."

  • "Uudistettu versio ohjelmasta on nyt saatavilla."

    "Phiên bản tái tạo của chương trình hiện đã có sẵn."

Cách dùng "uudistettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'uudistettu' thường được dùng để chỉ sự cải thiện, làm mới hoặc tái tạo một cái gì đó đã tồn tại trước đó. Cần phân biệt với 'uusi' (mới) chỉ sự hoàn toàn mới.

Bảng chia từ (Taivutus) của "uudistettu"