uudistettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "uudistettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin on tehty uudeksi; parannettu tai kunnostettu.
Ý nghĩa của "uudistettu" trong tiếng Việt
Đã được tái tạo lại hoặc làm mới; được phục hồi hoặc cải thiện.
Câu ví dụ với "uudistettu"
-
"Tämä rakennus on täysin uudistettu."
"Tòa nhà này đã được cải tạo hoàn toàn."
-
"Uudistettu versio ohjelmasta on nyt saatavilla."
"Phiên bản tái tạo của chương trình hiện đã có sẵn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uudistettu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uudistettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'uudistettu' thường được dùng để chỉ sự cải thiện, làm mới hoặc tái tạo một cái gì đó đã tồn tại trước đó. Cần phân biệt với 'uusi' (mới) chỉ sự hoàn toàn mới.