uupunut
/ˈuːpunut/
Mệt lử
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "uupunut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Erittäin väsynyt; voimaton.
Ý nghĩa của "uupunut" trong tiếng Việt
Cực kỳ mệt mỏi; kiệt sức.
Câu ví dụ với "uupunut"
-
"Olen aivan uupunut tämän päivän jälkeen."
"Tôi hoàn toàn mệt lử sau ngày hôm nay."
-
"Pitkän matkan jälkeen hän tunsi itsensä uupuneeksi."
"Sau một chuyến đi dài, anh ấy cảm thấy mình mệt lử."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uupunut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uupunut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'uupunut' thường được dùng để diễn tả trạng thái mệt mỏi sau một thời gian dài làm việc hoặc hoạt động vất vả. Nó mạnh hơn 'väsynyt' (mệt).