(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uusi
A1
adjektiivi A1 Kinh doanh, Bán lẻ

uusi

/ˈuːsi/
cửa hàng mới
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uusi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Juuri tehty, valmistettu tai kehitetty.

Ý nghĩa của "uusi" trong tiếng Việt

Mới được làm, phát minh hoặc phát triển.

Câu ví dụ với "uusi"

  • "Meillä on uusi auto."

    "Chúng tôi có một chiếc xe hơi mới."

  • "Tämä on uusi kirja."

    "Đây là một cuốn sách mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uusi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uusi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'uusi' là một tính từ cơ bản, được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Phần Lan để chỉ sự mới mẻ. Cần chú ý sự biến đổi của từ theo các cách (case) khác nhau trong tiếng Phần Lan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "uusi"