(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uusia
B1
verbi B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

uusia

/ˈui̯siɑ/
gia hạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uusia"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jatkaa voimassaoloa; tehdä uudelleen, pidentää voimassaoloaikaa.

Ý nghĩa của "uusia" trong tiếng Việt

Làm mới, gia hạn; bắt đầu lại, tiếp tục (một hoạt động hoặc trạng thái) sau khi bị gián đoạn; kéo dài thời hạn hiệu lực của (hợp đồng, thuê bao, v.v.)

Câu ví dụ với "uusia"

  • "Minun täytyy uusia passini."

    "Tôi cần phải gia hạn hộ chiếu của mình."

  • "Sopimus pitää uusia ensi vuonna."

    "Hợp đồng cần phải được gia hạn vào năm tới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uusia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "uusia" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'uusia' thường được dùng để gia hạn các loại hợp đồng, giấy phép, hoặc thuê bao. Cần phân biệt với 'jatkaa' (tiếp tục) khi nói về một hành động đang diễn ra.

Bảng chia từ (Taivutus) của "uusia"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: uusia

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) uusin
Minä uusin huoneeni tänä vuonna.
(Tôi sửa sang lại phòng của mình trong năm nay.)
sinä (bạn) uusit
Sinä uusit usein vaatteesi.
(Bạn thường xuyên làm mới quần áo của mình.)
hän (anh/cô ấy) uusii
Hän uusii sopimuksensa ensi viikolla.
(Anh/cô ấy sẽ gia hạn hợp đồng của mình vào tuần tới.)
me (chúng tôi) uusimme
Me uusimme kotisivumme joka vuosi.
(Chúng tôi làm mới trang chủ của mình mỗi năm.)
te (các bạn) uusitte
Te uusitte järjestelmänne pian.
(Các bạn sẽ sớm cập nhật hệ thống của mình.)
he (họ) uusivat
He uusivat autonsa joka viides vuosi.
(Họ đổi xe hơi của họ cứ mỗi năm năm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Uusi sopimus!"

    "Hãy gia hạn hợp đồng!"

  • "Uusikaa jäsenyys nyt!"

    "Hãy gia hạn tư cách thành viên ngay bây giờ!"

  • "Älä uusi sitä virhettä!"

    "Đừng lặp lại lỗi đó!"

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Passi uusitaan vuosittain."

    "Hộ chiếu được gia hạn hàng năm."

  • "Sopimus uusitaan automaattisesti, ellei sitä irtisanota."

    "Hợp đồng sẽ tự động được gia hạn, trừ khi bị hủy bỏ."

  • "Kirjaa ei uusita enää."

    "Cuốn sách không còn được tái bản nữa."