(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uusinta
B1
substantiivi B1 Công nghệ, Thể thao, Giải trí

uusinta

/ˈuːsintɑ/
phát lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uusinta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin aiemmin esitetyn tai tapahtuneen toistaminen tai näyttäminen uudelleen.

Ý nghĩa của "uusinta" trong tiếng Việt

Sự phát lại; đoạn phim chiếu lại.

Câu ví dụ với "uusinta"

  • "Eilisen jalkapallo-ottelun uusinta esitetään tänään illalla."

    "Trận bóng đá ngày hôm qua sẽ được phát lại vào tối nay."

  • "Katsoin uusinnan suosikkisarjani jaksosta."

    "Tôi đã xem lại tập phim của bộ phim yêu thích của tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uusinta"

Đồng nghĩa

toisto (sự lặp lại) uudelleennäyttö (sự chiếu lại)

Cách dùng "uusinta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "uusinta" thường được dùng để chỉ việc phát lại một chương trình truyền hình, một trận đấu thể thao, hoặc một đoạn phim. Cần phân biệt với từ "toisto" có nghĩa rộng hơn, chỉ sự lặp lại nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "uusinta"

Bảng chia từ (Declension) cho uusinta:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít uusinta
Katsoin eilisen jakson uusinta.
(Tôi đã xem lại tập phim hôm qua.)
Biến cách số ít uusintaa
Tarvitsen uusintaa tästä kokeesta.
(Tôi cần làm lại bài kiểm tra này.)
Sở hữu cách số ít uusinnan
Uusinnan tulos oli parempi.
(Kết quả của việc làm lại tốt hơn.)
Nguyên thể số nhiều uusinnat
Uusinnat näytetään myöhemmin tänään.
(Các buổi chiếu lại sẽ được chiếu sau hôm nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Katsoimme elokuvan uusinnalla."

    "Chúng tôi đã xem bộ phim trong buổi chiếu lại."

  • "Uusinnalla hän yrittää korjata virheensä."

    "Bằng việc làm lại, anh ấy cố gắng sửa chữa sai lầm của mình."

  • "Uusinnalla saadaan parempi tulos."

    "Bằng việc làm lại, chúng ta có thể đạt được kết quả tốt hơn."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Odotan innolla uusinnnalle pääsyä."

    "Tôi rất mong chờ được tham gia vào việc tái đấu/trình chiếu lại."

  • "Annan palautetta uusinnnalle."

    "Tôi đưa ra phản hồi cho buổi chiếu lại/tái diễn."

  • "Hän antoi luvan uusinnnalle."

    "Anh ấy đã cho phép việc tái diễn/trình chiếu lại."