(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uusiutumaton
B2
adjective B2 Khoa học môi trường, Kinh tế học

uusiutumaton

/ˈuːsiutuˌmɑton/
có thể cạn kiệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uusiutumaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotain, joka ei uusiudu tai jonka uusiutuminen on hyvin hidasta.

Ý nghĩa của "uusiutumaton" trong tiếng Việt

Có thể bị dùng hết hoàn toàn, có thể cạn kiệt.

Câu ví dụ với "uusiutumaton"

  • "Fossiiliset polttoaineet ovat uusiutumattomia luonnonvaroja."

    "Nhiên liệu hóa thạch là các nguồn tài nguyên thiên nhiên không thể tái tạo."

  • "Uusiutumattomien luonnonvarojen käyttöä tulisi vähentää."

    "Nên giảm việc sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên không thể tái tạo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uusiutumaton"

Đồng nghĩa

loppuva (sắp hết, cạn kiệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "uusiutumaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'uusiutumaton' thường được dùng để chỉ các nguồn tài nguyên thiên nhiên có hạn, không thể tái tạo hoặc tái tạo rất chậm so với tốc độ sử dụng. Cần phân biệt với 'uusiutuva' (có thể tái tạo).

Bảng chia từ (Taivutus) của "uusiutumaton"