uusiutumaton
Định nghĩa & Giải nghĩa "uusiutumaton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotain, joka ei uusiudu tai jonka uusiutuminen on hyvin hidasta.
Ý nghĩa của "uusiutumaton" trong tiếng Việt
Có thể bị dùng hết hoàn toàn, có thể cạn kiệt.
Câu ví dụ với "uusiutumaton"
-
"Fossiiliset polttoaineet ovat uusiutumattomia luonnonvaroja."
"Nhiên liệu hóa thạch là các nguồn tài nguyên thiên nhiên không thể tái tạo."
-
"Uusiutumattomien luonnonvarojen käyttöä tulisi vähentää."
"Nên giảm việc sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên không thể tái tạo."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uusiutumaton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uusiutumaton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'uusiutumaton' thường được dùng để chỉ các nguồn tài nguyên thiên nhiên có hạn, không thể tái tạo hoặc tái tạo rất chậm so với tốc độ sử dụng. Cần phân biệt với 'uusiutuva' (có thể tái tạo).