uusiutuva
Định nghĩa & Giải nghĩa "uusiutuva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka pystyy uusiutumaan, toipumaan tai palautumaan menetetystä tai vaurioituneesta; kyky uudistaa tai palauttaa.
Ý nghĩa của "uusiutuva" trong tiếng Việt
Có khả năng tái sinh, phục hồi hoặc khôi phục một cái gì đó đã mất hoặc bị hư hại; có khả năng đổi mới hoặc phục hồi.
Câu ví dụ với "uusiutuva"
-
"Uusiutuva energia on tärkeää ilmastonmuutoksen torjunnassa."
"Năng lượng tái tạo rất quan trọng trong việc chống lại biến đổi khí hậu."
-
"Metsät ovat uusiutuva luonnonvara, mutta niiden liikakäyttö voi johtaa tuhoisiin seurauksiin."
"Rừng là một nguồn tài nguyên thiên nhiên tái tạo, nhưng việc khai thác quá mức có thể dẫn đến những hậu quả tàn khốc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uusiutuva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uusiutuva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'uusiutuva' thường được dùng để chỉ những nguồn tài nguyên có thể tự phục hồi sau khi sử dụng. Cần phân biệt với 'kierrätettävä' (có thể tái chế) là vật liệu đã qua sử dụng có thể chế biến lại.