(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uusiutuva
B1
adjektiivi B1 Sinh học, Y học, Khoa học Môi trường

uusiutuva

/ˈuːsiˌutuʋɑ/
có khả năng tái tạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uusiutuva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka pystyy uusiutumaan, toipumaan tai palautumaan menetetystä tai vaurioituneesta; kyky uudistaa tai palauttaa.

Ý nghĩa của "uusiutuva" trong tiếng Việt

Có khả năng tái sinh, phục hồi hoặc khôi phục một cái gì đó đã mất hoặc bị hư hại; có khả năng đổi mới hoặc phục hồi.

Câu ví dụ với "uusiutuva"

  • "Uusiutuva energia on tärkeää ilmastonmuutoksen torjunnassa."

    "Năng lượng tái tạo rất quan trọng trong việc chống lại biến đổi khí hậu."

  • "Metsät ovat uusiutuva luonnonvara, mutta niiden liikakäyttö voi johtaa tuhoisiin seurauksiin."

    "Rừng là một nguồn tài nguyên thiên nhiên tái tạo, nhưng việc khai thác quá mức có thể dẫn đến những hậu quả tàn khốc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uusiutuva"

Đồng nghĩa

regeneratiivinen (tái sinh) elvyttävä (phục hồi)

Trái nghĩa

Cách dùng "uusiutuva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'uusiutuva' thường được dùng để chỉ những nguồn tài nguyên có thể tự phục hồi sau khi sử dụng. Cần phân biệt với 'kierrätettävä' (có thể tái chế) là vật liệu đã qua sử dụng có thể chế biến lại.

Bảng chia từ (Taivutus) của "uusiutuva"