(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uuttera
B2
adjective B2 Chung

uuttera

/ˈuːtːerɑ/
không mệt mỏi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uuttera"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sellainen, joka tekee paljon työtä ja ponnistelee sinnikkäästi.

Ý nghĩa của "uuttera" trong tiếng Việt

làm việc rất chăm chỉ trong một thời gian dài mà không cảm thấy mệt mỏi; không mệt mỏi

Câu ví dụ với "uuttera"

  • "Hän on uuttera opiskelija."

    "Anh ấy là một sinh viên chăm chỉ."

  • "Uuttera työntekijä palkitaan aina."

    "Người lao động chăm chỉ luôn được khen thưởng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uuttera"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

laiskanpuoleinen (lười biếng)

Cách dùng "uuttera" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'uuttera' thể hiện sự chăm chỉ, kiên trì trong công việc, học tập mà không biết mệt mỏi. Thường dùng để miêu tả người có tinh thần làm việc cao và bền bỉ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "uuttera"