uuttera
Định nghĩa & Giải nghĩa "uuttera"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Sellainen, joka tekee paljon työtä ja ponnistelee sinnikkäästi.
Ý nghĩa của "uuttera" trong tiếng Việt
làm việc rất chăm chỉ trong một thời gian dài mà không cảm thấy mệt mỏi; không mệt mỏi
Câu ví dụ với "uuttera"
-
"Hän on uuttera opiskelija."
"Anh ấy là một sinh viên chăm chỉ."
-
"Uuttera työntekijä palkitaan aina."
"Người lao động chăm chỉ luôn được khen thưởng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uuttera"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uuttera" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'uuttera' thể hiện sự chăm chỉ, kiên trì trong công việc, học tập mà không biết mệt mỏi. Thường dùng để miêu tả người có tinh thần làm việc cao và bền bỉ.