uuvuttaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "uuvuttaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehdä joku äärimmäisen väsyneeksi; kuluttaa loppuun; tyhjentää.
Ý nghĩa của "uuvuttaa" trong tiếng Việt
Làm cho ai đó kiệt sức hoàn toàn; dùng hết hoàn toàn; làm cạn kiệt.
Câu ví dụ với "uuvuttaa"
-
"Rankka työ uuvutti hänet täysin."
"Công việc nặng nhọc đã khiến anh ấy hoàn toàn kiệt sức."
-
"Pitkä matka uuvutti meidät kaikki."
"Chuyến đi dài đã làm cho tất cả chúng tôi kiệt sức."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uuvuttaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uuvuttaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'uuvuttaa' thường được dùng để diễn tả trạng thái kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần do làm việc quá sức hoặc trải qua một thời gian dài căng thẳng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự mệt mỏi thông thường.
Bảng chia từ (Taivutus) của "uuvuttaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: uuvuttaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | uuvutan |
Minä uuvutan itseni liian usein.
(Tôi thường xuyên làm bản thân kiệt sức.)
|
| sinä (bạn) | uuvutat |
Sinä uuvutat minut aina valituksillasi.
(Bạn luôn làm tôi mệt mỏi với những lời phàn nàn của bạn.)
|
| hän (anh/cô ấy) | uuvuttaa |
Hän uuvuttaa itsensä työllä.
(Anh ấy/Cô ấy làm bản thân kiệt sức vì công việc.)
|
| me (chúng tôi) | uuvutamme |
Me uuvutamme itsemme yrittämällä liikaa.
(Chúng tôi làm bản thân kiệt sức vì cố gắng quá nhiều.)
|
| te (các bạn) | uuvutatte |
Te uuvutatte toisenne kilpailulla.
(Các bạn làm nhau kiệt sức bằng sự cạnh tranh.)
|
| he (họ) | uuvuttavat |
He uuvuttavat meidät pitkillä kokouksilla.
(Họ làm chúng tôi kiệt sức với những cuộc họp dài.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Pitkä matka on uuvuttanut minut täysin."
"Chuyến đi dài đã làm tôi hoàn toàn kiệt sức."
-
"Hän on uuvuttanut itsensä liiallisella työnteolla."
"Anh ấy đã làm bản thân kiệt sức vì làm việc quá nhiều."
-
"Rankka harjoittelu on uuvuttanut joukkueen pelaajat."
"Việc luyện tập vất vả đã làm các cầu thủ trong đội kiệt sức."