(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uuvuttava
B2
adjektiivi B2 Tổng quát

uuvuttava

/ˈuːʋutːɑʋɑ/
làm cạn kiệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uuvuttava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka aiheuttaa äärimmäistä väsymystä fyysisesti ja henkisesti.

Ý nghĩa của "uuvuttava" trong tiếng Việt

Gây ra cảm giác kiệt sức, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Câu ví dụ với "uuvuttava"

  • "Pitkä kokous oli todella uuvuttava."

    "Cuộc họp dài thật sự làm tôi kiệt sức."

  • "Uuvuttava työmatka teki minut aivan voimattomaksi."

    "Chuyến đi làm mệt mỏi khiến tôi hoàn toàn kiệt quệ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uuvuttava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uuvuttava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'uuvuttava' thường được dùng để mô tả những hoạt động, công việc hoặc tình huống khiến người ta cảm thấy kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó mạnh hơn các từ như 'väsyttävä' (gây mệt mỏi) và nhấn mạnh vào mức độ kiệt quệ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "uuvuttava"