vaadittu
Định nghĩa & Giải nghĩa "vaadittu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin, mitä sääntö, laki tai sopimus edellyttää.
Ý nghĩa của "vaadittu" trong tiếng Việt
Được yêu cầu; cần thiết; bắt buộc theo một quy tắc hoặc luật lệ nào đó.
Câu ví dụ với "vaadittu"
-
"Laki vaatii, että kaikilla autoilla on liikennevakuutus."
"Luật yêu cầu tất cả các xe ô tô phải có bảo hiểm giao thông."
-
"Työpaikka vaatii hakijoilta hyvää kielitaitoa."
"Công việc yêu cầu ứng viên có trình độ ngôn ngữ tốt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaadittu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vaadittu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vaadittu' có nghĩa là 'được yêu cầu' hoặc 'bắt buộc'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý. Hãy chú ý đến cách sử dụng bị động của động từ trong tiếng Phần Lan.