(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaadittu
B1
verbi (passiivi) B1 General

vaadittu

/'vaːditːu/
được yêu cầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaadittu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin, mitä sääntö, laki tai sopimus edellyttää.

Ý nghĩa của "vaadittu" trong tiếng Việt

Được yêu cầu; cần thiết; bắt buộc theo một quy tắc hoặc luật lệ nào đó.

Câu ví dụ với "vaadittu"

  • "Laki vaatii, että kaikilla autoilla on liikennevakuutus."

    "Luật yêu cầu tất cả các xe ô tô phải có bảo hiểm giao thông."

  • "Työpaikka vaatii hakijoilta hyvää kielitaitoa."

    "Công việc yêu cầu ứng viên có trình độ ngôn ngữ tốt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaadittu"

Đồng nghĩa

edellytetty (được đòi hỏi)

Trái nghĩa

Cách dùng "vaadittu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vaadittu' có nghĩa là 'được yêu cầu' hoặc 'bắt buộc'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý. Hãy chú ý đến cách sử dụng bị động của động từ trong tiếng Phần Lan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaadittu"