vaakasuora
Định nghĩa & Giải nghĩa "vaakasuora"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Suorassa kulmassa pystysuoraan nähden; linja tai pinta, joka on yhdensuuntainen horisontin kanssa.
Ý nghĩa của "vaakasuora" trong tiếng Việt
Song song với đường chân trời; nằm ngang; bằng phẳng; vuông góc với phương thẳng đứng.
Câu ví dụ với "vaakasuora"
-
"Pöytä on vaakasuorassa."
"Cái bàn nằm ngang."
-
"Vaakasuora viiva."
"Đường kẻ ngang."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaakasuora"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vaakasuora" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vaakasuora' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc hướng nằm ngang. Cần phân biệt với 'tasainen' (phẳng, bằng phẳng), mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế cho nhau tùy ngữ cảnh.