(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaakasuora
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

vaakasuora

/'ʋɑːkɑˌsuorɑ/
nằm ngang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaakasuora"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suorassa kulmassa pystysuoraan nähden; linja tai pinta, joka on yhdensuuntainen horisontin kanssa.

Ý nghĩa của "vaakasuora" trong tiếng Việt

Song song với đường chân trời; nằm ngang; bằng phẳng; vuông góc với phương thẳng đứng.

Câu ví dụ với "vaakasuora"

  • "Pöytä on vaakasuorassa."

    "Cái bàn nằm ngang."

  • "Vaakasuora viiva."

    "Đường kẻ ngang."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaakasuora"

Đồng nghĩa

horisontaalinen (nằm ngang, thuộc về đường chân trời)

Trái nghĩa

Cách dùng "vaakasuora" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vaakasuora' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc hướng nằm ngang. Cần phân biệt với 'tasainen' (phẳng, bằng phẳng), mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế cho nhau tùy ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaakasuora"