(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaalea
A2
adjective A2 Màu sắc, Quang học

vaalea

/ˈvɑːleɑ/
có màu nhạt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaalea"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Väriltään lähellä valkoista oleva, heikosti värjätty.

Ý nghĩa của "vaalea" trong tiếng Việt

Có một sắc thái hoặc màu sắc nhẹ; được tô màu nhạt.

Câu ví dụ với "vaalea"

  • "Hänellä on vaaleat hiukset."

    "Cô ấy có mái tóc màu nhạt."

  • "Ostin vaaleanpunaisen paidan."

    "Tôi đã mua một chiếc áo màu hồng nhạt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaalea"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vaalea" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vaalea' thường được dùng để chỉ màu sắc nhạt, sáng, gần với màu trắng. Nó có thể dùng để miêu tả màu tóc, da, quần áo, hoặc bất kỳ vật gì khác có màu sắc nhạt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaalea"