(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaarassa oleva
B1
adjektiivi B1 Xã hội học, Giáo dục, Y tế

vaarassa oleva

/ˈʋɑːrɑssɑ ˈoleʋɑ/
có nguy cơ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaarassa oleva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on vaarassa; joka on alttiina vahingolle tai tuholle.

Ý nghĩa của "vaarassa oleva" trong tiếng Việt

Có nguy cơ; ở vị trí nguy hiểm hoặc dễ bị tổn thương.

Câu ví dụ với "vaarassa oleva"

  • "Monet eläinlajit ovat vaarassa kuolla sukupuuttoon."

    "Nhiều loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Sijoituksesi on vaarassa, jos et ole varovainen."

    "Khoản đầu tư của bạn có nguy cơ nếu bạn không cẩn thận."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaarassa oleva"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vaarassa oleva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cần chú ý sự khác biệt giữa 'vaarassa oleva' (có nguy cơ) và 'vaarallinen' (nguy hiểm). 'Vaarassa oleva' nhấn mạnh trạng thái bị đe dọa, trong khi 'vaarallinen' nhấn mạnh bản chất gây nguy hiểm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaarassa oleva"