vaarassa oleva
Định nghĩa & Giải nghĩa "vaarassa oleva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on vaarassa; joka on alttiina vahingolle tai tuholle.
Ý nghĩa của "vaarassa oleva" trong tiếng Việt
Có nguy cơ; ở vị trí nguy hiểm hoặc dễ bị tổn thương.
Câu ví dụ với "vaarassa oleva"
-
"Monet eläinlajit ovat vaarassa kuolla sukupuuttoon."
"Nhiều loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng."
-
"Sijoituksesi on vaarassa, jos et ole varovainen."
"Khoản đầu tư của bạn có nguy cơ nếu bạn không cẩn thận."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaarassa oleva"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vaarassa oleva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cần chú ý sự khác biệt giữa 'vaarassa oleva' (có nguy cơ) và 'vaarallinen' (nguy hiểm). 'Vaarassa oleva' nhấn mạnh trạng thái bị đe dọa, trong khi 'vaarallinen' nhấn mạnh bản chất gây nguy hiểm.