vaarassa
Định nghĩa & Giải nghĩa "vaarassa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tilanne, jossa jokin uhkaa tai saattaa vahingoittaa.
Ý nghĩa của "vaarassa" trong tiếng Việt
gặp nguy hiểm, có nguy cơ, dễ bị tổn thương
Câu ví dụ với "vaarassa"
-
"Hän on vaarassa menettää työnsä."
"Anh ấy có nguy cơ mất việc."
-
"Metsä on vaarassa tuhoutua tulipalon vuoksi."
"Khu rừng có nguy cơ bị phá hủy do hỏa hoạn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaarassa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vaarassa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vaarassa' thường được dùng để chỉ trạng thái hoặc tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó đang gặp nguy hiểm. Cần phân biệt với các từ như 'uhka' (mối đe dọa) hoặc 'riski' (rủi ro). 'Vaarassa' nhấn mạnh vào trạng thái hiện tại của sự nguy hiểm.