(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaaraton
B1
adjektiivi B1 Công nghệ thông tin

vaaraton

/ˈʋɑːrɑton/
phần mềm vô hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaaraton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei aiheuta vaaraa tai vahinkoa; harmiton.

Ý nghĩa của "vaaraton" trong tiếng Việt

Không nguy hiểm hoặc có hại; vô hại.

Câu ví dụ với "vaaraton"

  • "Tämä lääke on vaaraton useimmille ihmisille."

    "Loại thuốc này vô hại đối với hầu hết mọi người."

  • "Se oli vain vaaraton leikki."

    "Đó chỉ là một trò đùa vô hại."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaaraton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vaaraton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vaaraton' có nghĩa là không gây hại, tương tự như 'vô hại' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ như 'turvallinen' (an toàn) mang nghĩa rộng hơn về việc bảo vệ khỏi nguy hiểm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaaraton"