(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa väärennetty
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

väärennetty

/ˈʋæːrennetːy/
giả mạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "väärennetty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei ole sitä, mitä väittää olevansa; tekaistu tai valheellinen.

Ý nghĩa của "väärennetty" trong tiếng Việt

Không phải là những gì nó tuyên bố; sai hoặc giả mạo.

Câu ví dụ với "väärennetty"

  • "Poliisi löysi väärennetyn passin."

    "Cảnh sát đã tìm thấy một hộ chiếu giả."

  • "Tämä on väärennetty seteli."

    "Đây là một tờ tiền giả."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "väärennetty"

Đồng nghĩa

tekaistu (làm giả) valheellinen (sai sự thật)

Trái nghĩa

Cách dùng "väärennetty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'väärennetty' thường được dùng để chỉ những vật phẩm, giấy tờ, hoặc thông tin đã bị làm giả. Nên chú ý đến sự khác biệt với 'valheellinen' (sai sự thật, lừa dối) trong cách sử dụng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "väärennetty"