(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa väärin
B1
adverbi B1 Chung

väärin

/ˈʋæːrin/
một cách không đúng đắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "väärin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epäoikein, virheellisesti; tavalla, joka ei ole oikein tai asianmukainen.

Ý nghĩa của "väärin" trong tiếng Việt

Một cách không đúng đắn, không thích hợp; sai trái.

Câu ví dụ với "väärin"

  • "Hän vastasi kysymykseen väärin."

    "Anh ấy đã trả lời câu hỏi sai."

  • "Olen pahoillani, ymmärsin sinut väärin."

    "Tôi xin lỗi, tôi đã hiểu sai ý bạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "väärin"

Đồng nghĩa

epäoikein (không đúng, sai)

Trái nghĩa

Cách dùng "väärin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'väärin' thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc việc gì đó được thực hiện một cách sai trái hoặc không chính xác. Cần phân biệt với 'epäoikeudenmukaisesti' (bất công) và 'virheellisesti' (sai sót).

Bảng chia từ (Taivutus) của "väärin"