vääristelty
Định nghĩa & Giải nghĩa "vääristelty"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotain, joka on esitetty epätarkasti tai harhaanjohtavasti.
Ý nghĩa của "vääristelty" trong tiếng Việt
Có sai sót, không hoàn hảo, có khuyết điểm.
Câu ví dụ với "vääristelty"
-
"Uutisissa oli vääristelty kuva tapahtumista."
"Bản tin đã đưa một hình ảnh sai lệch về các sự kiện."
-
"Hänen sanansa vääristeltiin tarkoituksella."
"Lời nói của anh ấy đã bị cố ý xuyên tạc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vääristelty"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vääristelty" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng khi nói về thông tin, sự kiện hoặc diễn giải bị bóp méo, làm sai lệch so với sự thật ban đầu. Cần phân biệt với 'virheellinen' (sai, không chính xác) vì 'vääristelty' mang ý nghĩa có sự can thiệp, bóp méo chủ ý hoặc vô ý.