(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vääristynyt
B2
adjektiivi B2 Chính trị, Kinh tế, Thống kê

vääristynyt

/'væːristynyt/
hệ thống bị thiên vị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vääristynyt"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on vääristelty tai puolueellinen tietyllä tavalla, usein epäoikeudenmukaisesti.

Ý nghĩa của "vääristynyt" trong tiếng Việt

Bị bóp méo hoặc thiên vị theo một cách cụ thể, thường là không công bằng.

Câu ví dụ với "vääristynyt"

  • "Raportti antoi vääristyneen kuvan todellisuudesta."

    "Bản báo cáo đã đưa ra một hình ảnh sai lệch về thực tế."

  • "Hänellä on vääristynyt käsitys maailmasta."

    "Anh ấy có một nhận thức sai lệch về thế giới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vääristynyt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vääristynyt" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'vääristynyt' viittaa tilaan, jossa jokin on muutettu tai esitetty epätarkasti, usein tarkoituksellisesti. Se voi liittyä tiedon, näkemyksen tai järjestelmän puolueellisuuteen. Huomaa ero sanojen 'puolueellinen' ja 'vääristynyt' välillä; 'vääristynyt' korostaa muuntamista tai väärentämistä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vääristynyt"