(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaatia
B1
verbi B1 Tổng quát

vaatia

/ˈʋɑːtiɑ/
đòi hỏi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaatia"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Odottaa tai edellyttää jotakin; riippua jostakin tai jostakusta.

Ý nghĩa của "vaatia" trong tiếng Việt

Cần cái gì đó; phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó

Câu ví dụ với "vaatia"

  • "Hän vaatii saada puhua johtajan kanssa."

    "Anh ấy đòi được nói chuyện với giám đốc."

  • "Tämä työ vaatii paljon aikaa ja kärsivällisyyttä."

    "Công việc này đòi hỏi nhiều thời gian và sự kiên nhẫn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaatia"

Đồng nghĩa

edellyttää (yêu cầu, đòi hỏi)

Cách dùng "vaatia" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vaatia' có nghĩa là đòi hỏi, yêu cầu một điều gì đó. Nó cũng có thể mang nghĩa phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để hiểu rõ nghĩa của từ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaatia"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: vaatia

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) vaadin
Minä vaadin oikeutta.
(Tôi đòi hỏi công lý.)
sinä (bạn) vaadit
Sinä vaadit liikaa.
(Bạn đòi hỏi quá nhiều.)
hän (anh/cô ấy) vaatii
Hän vaatii saada puhua.
(Anh ấy/Cô ấy đòi được nói.)
me (chúng tôi) vaadimme
Me vaadimme parempia työoloja.
(Chúng tôi đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.)
te (các bạn) vaaditte
Te vaaditte mahdottomia.
(Các bạn đòi hỏi những điều không thể.)
he (họ) vaativat
He vaativat selitystä.
(Họ đòi hỏi một lời giải thích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 2 (-essa/e)
  • "Työntekijöiden on vaikea saada lomaa vaatimatta pomolta lupaa."

    "Công nhân rất khó xin nghỉ phép mà không cần xin phép ông chủ."

  • "Vaatiessa hyvää tulosta, on panostettava laatuun."

    "Để yêu cầu một kết quả tốt, cần phải đầu tư vào chất lượng."

  • "Vaatimatta liikaa itseltäsi, voit saavuttaa enemmän pitkällä aikavälillä."

    "Nếu không đòi hỏi quá nhiều từ bản thân, bạn có thể đạt được nhiều hơn trong dài hạn."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Tässä työssä vaaditaan hyvää suomen kielen taitoa."

    "Công việc này đòi hỏi kỹ năng tiếng Phần Lan tốt."

  • "Uutta lakia vaaditaan säädettäväksi mahdollisimman pian."

    "Một đạo luật mới đang được yêu cầu ban hành càng sớm càng tốt."

  • "Meiltä vaaditaan enemmän kuin muilta."

    "Chúng tôi bị đòi hỏi nhiều hơn những người khác."

Thì Hiện tại
  • "Minä vaadin sinulta anteeksiantoa."

    "Tôi đòi hỏi sự tha thứ từ bạn."

  • "Hän vaatii, että kaikki säännöt noudatetaan."

    "Anh ấy đòi hỏi rằng tất cả các quy tắc phải được tuân thủ."

  • "Me vaadimme parempaa palkkaa ja työoloja."

    "Chúng tôi đòi hỏi mức lương và điều kiện làm việc tốt hơn."