vaatia
Định nghĩa & Giải nghĩa "vaatia"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Odottaa tai edellyttää jotakin; riippua jostakin tai jostakusta.
Ý nghĩa của "vaatia" trong tiếng Việt
Cần cái gì đó; phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó
Câu ví dụ với "vaatia"
-
"Hän vaatii saada puhua johtajan kanssa."
"Anh ấy đòi được nói chuyện với giám đốc."
-
"Tämä työ vaatii paljon aikaa ja kärsivällisyyttä."
"Công việc này đòi hỏi nhiều thời gian và sự kiên nhẫn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaatia"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vaatia" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vaatia' có nghĩa là đòi hỏi, yêu cầu một điều gì đó. Nó cũng có thể mang nghĩa phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để hiểu rõ nghĩa của từ.
Bảng chia từ (Taivutus) của "vaatia"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: vaatia
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | vaadin |
Minä vaadin oikeutta.
(Tôi đòi hỏi công lý.)
|
| sinä (bạn) | vaadit |
Sinä vaadit liikaa.
(Bạn đòi hỏi quá nhiều.)
|
| hän (anh/cô ấy) | vaatii |
Hän vaatii saada puhua.
(Anh ấy/Cô ấy đòi được nói.)
|
| me (chúng tôi) | vaadimme |
Me vaadimme parempia työoloja.
(Chúng tôi đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.)
|
| te (các bạn) | vaaditte |
Te vaaditte mahdottomia.
(Các bạn đòi hỏi những điều không thể.)
|
| he (họ) | vaativat |
He vaativat selitystä.
(Họ đòi hỏi một lời giải thích.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Työntekijöiden on vaikea saada lomaa vaatimatta pomolta lupaa."
"Công nhân rất khó xin nghỉ phép mà không cần xin phép ông chủ."
-
"Vaatiessa hyvää tulosta, on panostettava laatuun."
"Để yêu cầu một kết quả tốt, cần phải đầu tư vào chất lượng."
-
"Vaatimatta liikaa itseltäsi, voit saavuttaa enemmän pitkällä aikavälillä."
"Nếu không đòi hỏi quá nhiều từ bản thân, bạn có thể đạt được nhiều hơn trong dài hạn."
-
"Tässä työssä vaaditaan hyvää suomen kielen taitoa."
"Công việc này đòi hỏi kỹ năng tiếng Phần Lan tốt."
-
"Uutta lakia vaaditaan säädettäväksi mahdollisimman pian."
"Một đạo luật mới đang được yêu cầu ban hành càng sớm càng tốt."
-
"Meiltä vaaditaan enemmän kuin muilta."
"Chúng tôi bị đòi hỏi nhiều hơn những người khác."
-
"Minä vaadin sinulta anteeksiantoa."
"Tôi đòi hỏi sự tha thứ từ bạn."
-
"Hän vaatii, että kaikki säännöt noudatetaan."
"Anh ấy đòi hỏi rằng tất cả các quy tắc phải được tuân thủ."
-
"Me vaadimme parempaa palkkaa ja työoloja."
"Chúng tôi đòi hỏi mức lương và điều kiện làm việc tốt hơn."