vaatimaton
Định nghĩa & Giải nghĩa "vaatimaton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Yksinkertainen ja säästeliäs elämäntapa, jossa ei tavoitella ylellisyyttä.
Ý nghĩa của "vaatimaton" trong tiếng Việt
Giản dị, khắc khổ, không xa hoa, tiện nghi.
Câu ví dụ với "vaatimaton"
-
"Hän eli vaatimatonta elämää pienessä mökissä."
"Anh ấy sống một cuộc sống giản dị trong một căn nhà nhỏ."
-
"Vaatimaton asenne auttaa pysymään nöyränä."
"Một thái độ giản dị giúp bạn giữ được sự khiêm tốn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaatimaton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vaatimaton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vaatimaton' có nghĩa là giản dị, không xa hoa, tương tự như 'khắc khổ' nhưng sắc thái nhẹ hơn. Nó tập trung vào sự đơn giản và không đòi hỏi nhiều.