(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaatimaton
B1
adjektiivi B1 Lịch sử, Văn hóa, Lối sống

vaatimaton

/ˈʋɑːtimoton/
khắc khổ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaatimaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yksinkertainen ja säästeliäs elämäntapa, jossa ei tavoitella ylellisyyttä.

Ý nghĩa của "vaatimaton" trong tiếng Việt

Giản dị, khắc khổ, không xa hoa, tiện nghi.

Câu ví dụ với "vaatimaton"

  • "Hän eli vaatimatonta elämää pienessä mökissä."

    "Anh ấy sống một cuộc sống giản dị trong một căn nhà nhỏ."

  • "Vaatimaton asenne auttaa pysymään nöyränä."

    "Một thái độ giản dị giúp bạn giữ được sự khiêm tốn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaatimaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vaatimaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vaatimaton' có nghĩa là giản dị, không xa hoa, tương tự như 'khắc khổ' nhưng sắc thái nhẹ hơn. Nó tập trung vào sự đơn giản và không đòi hỏi nhiều.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaatimaton"