(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaatimus
B1
substantiivi B1 Kinh tế, Kinh doanh, Pháp luật

vaatimus

/ˈvɑːt̪imus/
yêu cầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaatimus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin, mitä joku vaatii; asia, jonka joku katsoo olevan oikeutettu saada tai jota hän edellyttää saatavan.

Ý nghĩa của "vaatimus" trong tiếng Việt

Một yêu cầu khẩn khoản và dứt khoát, được đưa ra như thể là một quyền.

Câu ví dụ với "vaatimus"

  • "Työntekijöillä on oikeus esittää vaatimuksia paremmista työolosuhteista."

    "Người lao động có quyền đưa ra yêu cầu về điều kiện làm việc tốt hơn."

  • "Asiakas esitti vaatimuksen vahingonkorvauksesta."

    "Khách hàng đưa ra yêu cầu bồi thường thiệt hại."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaatimus"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vaatimus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vaatimus' mang nghĩa yêu cầu một cách dứt khoát, thể hiện quyền lợi hoặc điều kiện cần thiết. Cần phân biệt với 'pyyntö' (lời đề nghị) và 'anomus' (đơn xin).

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaatimus"

Bảng chia từ (Declension) cho vaatimus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vaatimus
Työntekijällä on oikeus esittää vaatimus.
(Người lao động có quyền đưa ra yêu cầu.)
Biến cách số ít vaatimusta
En ymmärrä vaatimusta.
(Tôi không hiểu yêu cầu.)
Sở hữu cách số ít vaatimuksen
Vaatimuksen perusteet ovat epäselvät.
(Cơ sở của yêu cầu không rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều vaatimukset
Asiakkailla on monia vaatimukset.
(Khách hàng có nhiều yêu cầu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Työskentelin siellä opiskelijana, mikä oli minulle suurena vaatimuksena."

    "Tôi làm việc ở đó khi còn là sinh viên, điều đó là một yêu cầu lớn đối với tôi."

  • "Hän piti jatkuvaa palautetta suurena vaatimuksena onnistumiselle."

    "Anh ấy coi việc phản hồi liên tục là một yêu cầu lớn để thành công."

  • "Pankki myönsi lainan vain sillä edellytyksellä, että se täytettiin tiukkana vaatimuksena."

    "Ngân hàng chỉ chấp nhận cho vay với điều kiện nó được đáp ứng như một yêu cầu nghiêm ngặt."