vaatimus
Định nghĩa & Giải nghĩa "vaatimus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokin, mitä joku vaatii; asia, jonka joku katsoo olevan oikeutettu saada tai jota hän edellyttää saatavan.
Ý nghĩa của "vaatimus" trong tiếng Việt
Một yêu cầu khẩn khoản và dứt khoát, được đưa ra như thể là một quyền.
Câu ví dụ với "vaatimus"
-
"Työntekijöillä on oikeus esittää vaatimuksia paremmista työolosuhteista."
"Người lao động có quyền đưa ra yêu cầu về điều kiện làm việc tốt hơn."
-
"Asiakas esitti vaatimuksen vahingonkorvauksesta."
"Khách hàng đưa ra yêu cầu bồi thường thiệt hại."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaatimus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vaatimus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vaatimus' mang nghĩa yêu cầu một cách dứt khoát, thể hiện quyền lợi hoặc điều kiện cần thiết. Cần phân biệt với 'pyyntö' (lời đề nghị) và 'anomus' (đơn xin).
Bảng chia từ (Taivutus) của "vaatimus"
Bảng chia từ (Declension) cho vaatimus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vaatimus |
Työntekijällä on oikeus esittää vaatimus.
(Người lao động có quyền đưa ra yêu cầu.)
|
| Biến cách số ít | vaatimusta |
En ymmärrä vaatimusta.
(Tôi không hiểu yêu cầu.)
|
| Sở hữu cách số ít | vaatimuksen |
Vaatimuksen perusteet ovat epäselvät.
(Cơ sở của yêu cầu không rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | vaatimukset |
Asiakkailla on monia vaatimukset.
(Khách hàng có nhiều yêu cầu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Työskentelin siellä opiskelijana, mikä oli minulle suurena vaatimuksena."
"Tôi làm việc ở đó khi còn là sinh viên, điều đó là một yêu cầu lớn đối với tôi."
-
"Hän piti jatkuvaa palautetta suurena vaatimuksena onnistumiselle."
"Anh ấy coi việc phản hồi liên tục là một yêu cầu lớn để thành công."
-
"Pankki myönsi lainan vain sillä edellytyksellä, että se täytettiin tiukkana vaatimuksena."
"Ngân hàng chỉ chấp nhận cho vay với điều kiện nó được đáp ứng như một yêu cầu nghiêm ngặt."