vaativa
Định nghĩa & Giải nghĩa "vaativa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka asettaa korkeat vaatimukset; joka on vaikea miellyttää tai tyydyttää.
Ý nghĩa của "vaativa" trong tiếng Việt
Đòi hỏi nhiều công sức, sự chú ý; khó làm hài lòng.
Câu ví dụ với "vaativa"
-
"Hän on hyvin vaativa pomo."
"Anh ấy là một ông chủ rất khó tính."
-
"Tämä työ on hyvin vaativa sekä fyysisesti että henkisesti."
"Công việc này rất đòi hỏi cả về thể chất lẫn tinh thần."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaativa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vaativa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vaativa' thường được dùng để chỉ người hoặc công việc đòi hỏi cao, khắt khe. Cần phân biệt sắc thái với các từ chỉ sự khó khăn chung chung.