(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaativa
B1
adjektiivi B1 Kinh doanh/Quản lý

vaativa

/'vɑɑtiʋɑ/
sếp khó tính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaativa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka asettaa korkeat vaatimukset; joka on vaikea miellyttää tai tyydyttää.

Ý nghĩa của "vaativa" trong tiếng Việt

Đòi hỏi nhiều công sức, sự chú ý; khó làm hài lòng.

Câu ví dụ với "vaativa"

  • "Hän on hyvin vaativa pomo."

    "Anh ấy là một ông chủ rất khó tính."

  • "Tämä työ on hyvin vaativa sekä fyysisesti että henkisesti."

    "Công việc này rất đòi hỏi cả về thể chất lẫn tinh thần."

Cách dùng "vaativa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vaativa' thường được dùng để chỉ người hoặc công việc đòi hỏi cao, khắt khe. Cần phân biệt sắc thái với các từ chỉ sự khó khăn chung chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaativa"