väestötiheys
Định nghĩa & Giải nghĩa "väestötiheys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Väestötiheys tarkoittaa asukkaiden määrää tietyllä pinta-alalla, yleensä ilmaistuna asukasta per neliökilometri.
Ý nghĩa của "väestötiheys" trong tiếng Việt
Mật độ dân số: Số lượng người sống trong một khu vực cụ thể, thường được biểu thị bằng số người trên một kilômét vuông hoặc dặm vuông.
Câu ví dụ với "väestötiheys"
-
"Helsingin väestötiheys on korkea."
"Mật độ dân số ở Helsinki rất cao."
-
"Maailman väestötiheys kasvaa jatkuvasti."
"Mật độ dân số thế giới tiếp tục tăng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "väestötiheys"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "väestötiheys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Väestötiheys dùng để chỉ mật độ dân số trên một khu vực nhất định. Cần chú ý đến đơn vị đo lường (ví dụ: số người/km²).
Bảng chia từ (Taivutus) của "väestötiheys"
Bảng chia từ (Declension) cho väestötiheys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | väestötiheys |
Suomen väestötiheys on alhainen.
(Mật độ dân số của Phần Lan thấp.)
|
| Biến cách số ít | väestötiheyttä |
Haluamme lisätä väestötiheyttä kaupunkialueilla.
(Chúng tôi muốn tăng mật độ dân số ở các khu vực thành thị.)
|
| Sở hữu cách số ít | väestötiheyden |
Väestötiheyden kasvu aiheuttaa haasteita.
(Sự tăng trưởng của mật độ dân số gây ra những thách thức.)
|
| Nguyên thể số nhiều | väestötiheydet |
Eri alueiden väestötiheydet vaihtelevat suuresti.
(Mật độ dân số của các khu vực khác nhau rất khác nhau.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Helsingissä on paljon liikennettä väestötiheydeltä."
"Ở Helsinki có rất nhiều giao thông do mật độ dân số cao."
-
"Kaupungin kehitykseen vaikuttaa väestötiheydeltä saatava paine."
"Sự phát triển của thành phố bị ảnh hưởng bởi áp lực từ mật độ dân số."
-
"Väestötiheydeltä johtuen palveluiden kysyntä on suurta."
"Do mật độ dân số, nhu cầu về dịch vụ rất lớn."