(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vähäisin
B2
adjektiivi B2 Tổng quát

vähäisin

/ˈvæhæi̯sin/
ít ỏi nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vähäisin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pienin mahdollinen määrä tai koko.

Ý nghĩa của "vähäisin" trong tiếng Việt

Ít ỏi nhất; nhỏ nhất về kích thước hoặc số lượng.

Câu ví dụ với "vähäisin"

  • "Hänellä on vähäisin kokemus alalta."

    "Anh ấy có ít kinh nghiệm nhất trong lĩnh vực này."

  • "Vähäisin parannuskin on tervetullut."

    "Ngay cả sự cải thiện nhỏ nhất cũng được hoan nghênh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vähäisin"

Đồng nghĩa

minimimääräinen (tối thiểu)

Trái nghĩa

Cách dùng "vähäisin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh so sánh nhất. Chú ý sự khác biệt giữa 'vähän' (ít) và 'vähäisin' (ít nhất).

Bảng chia từ (Taivutus) của "vähäisin"