vähällä
/'væhællæ/
suýt chút nữa thì không
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "vähällä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lähellä jotakin epämiellyttävää tai vaarallista tapahtumaa, mutta se ei toteutunut.
Ý nghĩa của "vähällä" trong tiếng Việt
Gần như không; suýt nữa thì không.
Câu ví dụ với "vähällä"
-
"Olin vähällä kaatua."
"Tôi suýt chút nữa thì ngã."
-
"Auto oli vähällä ajaa päälle."
"Chiếc xe suýt chút nữa thì đâm vào tôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vähällä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vähällä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vähällä' diễn tả tình huống suýt xảy ra điều gì đó không mong muốn. Nó tương tự như cấu trúc 'suýt chút nữa thì' trong tiếng Việt. Cần lưu ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.