(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vähäpätöinen
B1
adjektiivi B1 Chung

vähäpätöinen

/'væhæˌpætøi̯nen/
vấn đề không đáng kể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vähäpätöinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin, jolla ei ole suurta merkitystä tai arvoa; merkityksetön.

Ý nghĩa của "vähäpätöinen" trong tiếng Việt

Nhỏ, không quan trọng lắm; không nghiêm trọng.

Câu ví dụ với "vähäpätöinen"

  • "Se oli vähäpätöinen virhe, josta ei tarvitse huolestua."

    "Đó là một lỗi không đáng kể, không cần phải lo lắng."

  • "Älä tuhlaa aikaasi vähäpätöisiin asioihin."

    "Đừng lãng phí thời gian của bạn vào những việc không đáng kể."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vähäpätöinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vähäpätöinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ những vấn đề nhỏ, không đáng lo ngại hoặc không có hậu quả nghiêm trọng. Nó tương đương với các từ như 'không quan trọng', 'nhỏ nhặt' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ mạnh hơn như 'trang trọng' (vakava) hoặc 'quan trọng' (tärkeä).

Bảng chia từ (Taivutus) của "vähäpätöinen"