vähärasvainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "vähärasvainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka sisältää vähän rasvaa.
Ý nghĩa của "vähärasvainen" trong tiếng Việt
Chứa hoặc có một lượng lipid (chất béo) thấp.
Câu ví dụ với "vähärasvainen"
-
"Valitsin vähärasvaisen jogurtin aamupalaksi."
"Tôi đã chọn sữa chua ít béo cho bữa sáng."
-
"Vähärasvainen ruokavalio voi auttaa alentamaan kolesterolia."
"Chế độ ăn ít béo có thể giúp giảm cholesterol."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vähärasvainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vähärasvainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này dùng để mô tả thực phẩm hoặc sản phẩm có hàm lượng chất béo thấp. Cần phân biệt với các từ như 'rasvaton' (không béo) hoặc 'kevyt' (nhẹ), vốn có sắc thái và tiêu chuẩn khác nhau về hàm lượng chất béo.