vähemmän
/ˈvæhemmæn/
ít hơn
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "vähemmän"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pienempi määrä jostakin kuin jokin muu.
Ý nghĩa của "vähemmän" trong tiếng Việt
Được dùng để chỉ một số lượng ít hơn các đối tượng đếm được so với một số lượng hoặc con số cụ thể.
Câu ví dụ với "vähemmän"
-
"Hänellä on vähemmän rahaa kuin minulla."
"Anh ấy có ít tiền hơn tôi."
-
"Meillä on vähemmän aikaa kuin luulimme."
"Chúng ta có ít thời gian hơn chúng ta nghĩ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vähemmän"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vähemmän" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vähemmän' được dùng để chỉ số lượng ít hơn so với một số lượng hoặc số nào đó. Chú ý đến cách sử dụng trong các cấu trúc so sánh.