(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vähemmistö
B1
substantiivi B1 Xã hội học, Chính trị học, Nhân khẩu học

vähemmistö

/ˈvæhemmistø/
thiểu số
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vähemmistö"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pieni ihmisryhmä, joka poikkeaa enemmistöstä esimerkiksi etnisen taustan, uskonnon, kielen tai poliittisen mielipiteen perusteella.

Ý nghĩa của "vähemmistö" trong tiếng Việt

Một nhóm người tương đối nhỏ, đặc biệt là nhóm thường bị phân biệt đối xử trong một cộng đồng, xã hội hoặc quốc gia, khác với những người khác về chủng tộc, tôn giáo, ngôn ngữ hoặc quan điểm chính trị.

Câu ví dụ với "vähemmistö"

  • "Suomessa on useita kansallisia vähemmistöjä, kuten saamelaiset."

    "Ở Phần Lan có một số dân tộc thiểu số, chẳng hạn như người Sami."

  • "Vähemmistöjen oikeuksien puolustaminen on tärkeää."

    "Việc bảo vệ quyền của các dân tộc thiểu số là rất quan trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vähemmistö"

Đồng nghĩa

alaikäisyys (nhóm nhỏ)

Trái nghĩa

Cách dùng "vähemmistö" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vähemmistö viittaa usein ryhmään, jolla on vähemmän valtaa tai joka on alttiimpi syrjinnälle. Vastaava termi politiikassa on 'opposition'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vähemmistö"

Bảng chia từ (Declension) cho vähemmistö:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vähemmistö
Suomessa on useita vähemmistöjä.
(Ở Phần Lan có nhiều dân tộc thiểu số.)
Biến cách số ít vähemmistöä
Hän edustaa vähemmistöä.
(Anh ấy đại diện cho một nhóm thiểu số.)
Sở hữu cách số ít vähemmistön
Vähemmistön oikeudet ovat tärkeitä.
(Quyền của các dân tộc thiểu số rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều vähemmistöt
Vähemmistöt rikastuttavat kulttuuria.
(Các dân tộc thiểu số làm phong phú thêm nền văn hóa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Vähemmistöttä Suomi ei olisi yhtä rikas kulttuuriltaan."

    "Nếu không có các dân tộc thiểu số, Phần Lan sẽ không giàu có về văn hóa như vậy."

  • "Vähemmistöttä yhteiskunta menettäisi monimuotoisuutensa ja innovaatiokykynsä."

    "Nếu không có các dân tộc thiểu số, xã hội sẽ mất đi sự đa dạng và khả năng đổi mới của nó."

  • "Hallituksen tulisi toimia vähemmistöttä ja syrjimättömästi kaikkia kansalaisia kohtaan."

    "Chính phủ nên hành động mà không phân biệt đối xử với bất kỳ công dân nào, kể cả các dân tộc thiểu số."

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Hallitus haluaa suojella vähemmistön."

    "Chính phủ muốn bảo vệ nhóm thiểu số."

  • "Meidän pitää tukea vähemmistön oikeuksia."

    "Chúng ta cần hỗ trợ quyền của nhóm thiểu số."

  • "He yrittävät ymmärtää vähemmistön kulttuuria."

    "Họ đang cố gắng hiểu văn hóa của nhóm thiểu số."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Vähemmistönä oleminen voi olla haastavaa, mutta myös rikastuttavaa."

    "Việc là một người thuộc thiểu số có thể đầy thách thức, nhưng cũng giàu có."

  • "Hän puhui vähemmistönä olemisesta kokemuksistaan."

    "Anh ấy đã nói về những kinh nghiệm của mình khi là một người thuộc thiểu số."

  • "Vähemmistönä eläminen avaa uusia näkökulmia maailmaan."

    "Sống như một người thuộc thiểu số mở ra những góc nhìn mới về thế giới."