(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vähennetty
B1
verbi (perfekti) B1 Toán học

vähennetty

/ˈvæhennetty/
đã trừ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vähennetty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Verbin 'vähentää' perfekti. Ottaa luku tai määrä pois toisesta luvusta tai määrästä.

Ý nghĩa của "vähennetty" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'subtract': lấy đi (một số hoặc lượng) từ một số hoặc lượng khác để tính hiệu.

Câu ví dụ với "vähennetty"

  • "Summasta on vähennetty verot."

    "Thuế đã được trừ khỏi tổng số tiền."

  • "Laskusta oli jo vähennetty alennus."

    "Giảm giá đã được trừ vào hóa đơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vähennetty"

Đồng nghĩa

otettu pois (đã lấy đi)

Trái nghĩa

Cách dùng "vähennetty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vähennetty' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'vähentää' (trừ đi). Nó được sử dụng khi muốn diễn tả một hành động trừ đã xảy ra và hoàn thành. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'vähentää' (trừ) và 'vähennetty' (đã trừ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "vähennetty"