vähentyä
Định nghĩa & Giải nghĩa "vähentyä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pienentyä määrältään, kooltaan, voimakkuudeltaan tms.
Ý nghĩa của "vähentyä" trong tiếng Việt
Trở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn, yếu hơn, v.v.
Câu ví dụ với "vähentyä"
-
"Hänen kykynsä vähenivät iän myötä."
"Khả năng của anh ấy giảm dần theo tuổi tác."
-
"Lämpötila alkoi vähentyä illalla."
"Nhiệt độ bắt đầu giảm dần vào buổi tối."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vähentyä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vähentyä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vähentyä' có nghĩa là giảm đi một cách tự nhiên. Để chỉ sự chủ động làm giảm, có thể dùng 'vähentää'. Cần chú ý đến sự khác biệt này.
Bảng chia từ (Taivutus) của "vähentyä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: vähentyä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | vähennyn |
Minä vähennyn töistäni stressin vuoksi.
(Tôi đang giảm bớt công việc vì căng thẳng.)
|
| sinä (bạn) | vähennyt |
Sinä vähennyt tupakointia terveyden vuoksi.
(Bạn đang giảm hút thuốc vì sức khỏe.)
|
| hän (anh/cô ấy) | vähenee |
Hänen suosionsa vähenee koko ajan.
(Sự nổi tiếng của anh ấy/cô ấy đang giảm dần.)
|
| me (chúng tôi) | vähennymme |
Me vähennymme joukkueessa loukkaantumisten takia.
(Chúng tôi đang giảm số lượng trong đội do chấn thương.)
|
| te (các bạn) | vähennytte |
Te vähennytte ruoan määrää, kun laihdutte.
(Các bạn đang giảm lượng thức ăn khi giảm cân.)
|
| he (họ) | vähenevät |
Heidän mahdollisuutensa vähenevät päivä päivältä.
(Cơ hội của họ đang giảm đi từng ngày.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"On tärkeää vähentää päästöjä ilmastonmuutoksen hillitsemiseksi."
"Điều quan trọng là phải giảm lượng khí thải để giảm thiểu biến đổi khí hậu."
-
"Liikunnan avulla pyritään vähentämään stressiä ja parantamaan unenlaatua."
"Tập thể dục nhằm mục đích giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng giấc ngủ."
-
"Säästäminen on keino vähentää taloudellista epävarmuutta tulevaisuudessa."
"Tiết kiệm là một cách để giảm bớt sự bất ổn tài chính trong tương lai."