(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vahingonilo
B2
substantiivi B2 Cảm xúc

vahingonilo

/ˈvɑhiŋɡoˌnilo/
sự vui sướng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vahingonilo"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Iloa, jota joku tuntee toisen vahingosta tai epäonnesta.

Ý nghĩa của "vahingonilo" trong tiếng Việt

Sự vui sướng, hân hoan, đặc biệt là do vận may của bản thân hoặc bất hạnh của người khác.

Câu ví dụ với "vahingonilo"

  • "Hänen vahingonilonsa oli selvästi nähtävissä, kun kuulin hänen epäonnistuneen kokeessa."

    "Sự vui sướng trên nỗi đau của người khác của anh ấy lộ rõ khi tôi nghe tin anh ấy trượt bài kiểm tra."

  • "En ymmärrä, miten ihmiset voivat tuntea vahingoniloa toisten epäonnistumisista."

    "Tôi không hiểu làm sao mọi người có thể cảm thấy vui sướng trên sự thất bại của người khác."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vahingonilo"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "vahingonilo" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vahingonilo là một từ mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự vui sướng khi thấy người khác gặp bất hạnh. Nó gần nghĩa với 'schadenfreude' trong tiếng Đức. Cần phân biệt với sự vui mừng thông thường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vahingonilo"

Bảng chia từ (Declension) cho vahingonilo:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vahingonilo
Vahingonilo oli suuri.
(Sự chế nhạo là rất lớn.)
Biến cách số ít vahingoniloa
En siedä vahingoniloa.
(Tôi không thích sự chế nhạo.)
Sở hữu cách số ít vahingonilon
Hän nautti vahingonilon tunteesta.
(Anh ấy tận hưởng cảm giác hả hê trước sự bất hạnh của người khác.)
Nguyên thể số nhiều vahingonilot
Vahingonilot ovat inhottavia.
(Những sự chế nhạo thật đáng ghét.)