(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vahingossa
A2
adverbi A2 Chung

vahingossa

/ˈvɑhiŋːossa/
vô tình
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vahingossa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

tahattomasti, ilman tarkoitusta

Ý nghĩa của "vahingossa" trong tiếng Việt

Một cách vô ý, không cố ý, do vô tình, không chủ tâm.

Câu ví dụ với "vahingossa"

  • "Tein sen vahingossa."

    "Tôi đã làm điều đó một cách vô tình."

  • "Hän astui vahingossa kissan päälle."

    "Anh ấy vô tình dẫm lên con mèo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vahingossa"

Đồng nghĩa

tahattomasti (một cách vô ý)

Trái nghĩa

tarkoituksella (cố ý)

Cách dùng "vahingossa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vahingossa' thường được dùng để diễn tả một hành động xảy ra không cố ý, tương tự như 'do vô tình' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ như 'tarkoituksella' (cố ý) hoặc 'huolimattomuudesta' (do bất cẩn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "vahingossa"