vahingoton
Định nghĩa & Giải nghĩa "vahingoton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka ei aiheuta vahinkoa; harmiton.
Ý nghĩa của "vahingoton" trong tiếng Việt
Vô hại, không gây hại; không xúc phạm.
Câu ví dụ với "vahingoton"
-
"Käärme on vahingoton."
"Con rắn này vô hại."
-
"Hän esitti vahingottoman kysymyksen."
"Anh ấy đặt một câu hỏi vô hại."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vahingoton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vahingoton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vahingoton' có nghĩa là vô hại, không gây tổn thương hoặc nguy hiểm. Nó thường được sử dụng để mô tả người, vật hoặc tình huống không có khả năng gây hại. Cần phân biệt với các từ như 'vaaraton' (không nguy hiểm) và 'harmiton' (vô hại, không gây khó chịu).