(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vahingoton
B1
adjective B1 Tổng quát

vahingoton

/'vɑhɪŋɡoton/
vô hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vahingoton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei aiheuta vahinkoa; harmiton.

Ý nghĩa của "vahingoton" trong tiếng Việt

Vô hại, không gây hại; không xúc phạm.

Câu ví dụ với "vahingoton"

  • "Käärme on vahingoton."

    "Con rắn này vô hại."

  • "Hän esitti vahingottoman kysymyksen."

    "Anh ấy đặt một câu hỏi vô hại."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vahingoton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vahingoton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vahingoton' có nghĩa là vô hại, không gây tổn thương hoặc nguy hiểm. Nó thường được sử dụng để mô tả người, vật hoặc tình huống không có khả năng gây hại. Cần phân biệt với các từ như 'vaaraton' (không nguy hiểm) và 'harmiton' (vô hại, không gây khó chịu).

Bảng chia từ (Taivutus) của "vahingoton"