vahinko
Định nghĩa & Giải nghĩa "vahinko"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aineellinen tai henkinen haitta, joka aiheutuu jostakin odottamattomasta tapahtumasta tai teosta.
Ý nghĩa của "vahinko" trong tiếng Việt
Sự thiệt hại về vật chất làm suy giảm giá trị, tính hữu dụng hoặc chức năng bình thường của một vật gì đó.
Câu ví dụ với "vahinko"
-
"Tulipalo aiheutti suurta vahinkoa talolle."
"Vụ hỏa hoạn đã gây ra thiệt hại lớn cho ngôi nhà."
-
"Hän sai vahingonkorvauksia tapaturmasta."
"Anh ấy đã nhận được bồi thường thiệt hại từ tai nạn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vahinko"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vahinko" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'vahinko' viittaa yleensä odottamattomiin ja ei-toivottuihin tapahtumiin, jotka aiheuttavat aineellista tai henkistä haittaa. Se voi viitata myös onnettomuuteen. Huomaa ero sanojen 'vaurio' ja 'vahinko' välillä: 'vaurio' on konkreettisempi vaurio, kun taas 'vahinko' on laajempi käsite, joka voi sisältää sekä aineelliset että henkiset menetykset.
Bảng chia từ (Taivutus) của "vahinko"
Bảng chia từ (Declension) cho vahinko:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vahinko |
Tämä on suuri vahinko.
(Đây là một thiệt hại lớn.)
|
| Biến cách số ít | vahinkoa |
Sattuiko sinulle vahinkoa?
(Bạn có bị thiệt hại gì không?)
|
| Sở hữu cách số ít | vahingon |
Vahingon korvaaminen on kallista.
(Việc bồi thường thiệt hại rất tốn kém.)
|
| Nguyên thể số nhiều | vahingot |
Tulipalo aiheutti suuret vahingot.
(Vụ cháy gây ra những thiệt hại lớn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Vahingolla on suuri vaikutus yrityksen toimintaan."
"Thiệt hại có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của công ty."
-
"Hän loukkaantui vahingolla, kun hän kaatui portaissa."
"Anh ấy bị thương do tai nạn khi ngã cầu thang."
-
"Vahingolla voi olla pitkäaikaisia seurauksia."
"Thiệt hại có thể gây ra những hậu quả lâu dài."
-
"Vahinkona pidämme sitä, että auto vaurioitui."
"Chúng ta coi đó là một điều đáng tiếc/thiệt hại khi chiếc xe bị hư hỏng."
-
"Hän toimi vahinkona, kun hän rikkoi maljakon."
"Anh ấy đã hành động như một sự bất cẩn/gây thiệt hại khi làm vỡ chiếc bình."
-
"Vahinkona en nähnyt hänen tekojaan tarkoituksellisiksi."
"Tôi không xem hành động của anh ấy là cố ý, mà là một sự vô ý/gây thiệt hại."