(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vahinko
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh tế

vahinko

/ˈʋɑɦiŋko/
thiệt hại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vahinko"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aineellinen tai henkinen haitta, joka aiheutuu jostakin odottamattomasta tapahtumasta tai teosta.

Ý nghĩa của "vahinko" trong tiếng Việt

Sự thiệt hại về vật chất làm suy giảm giá trị, tính hữu dụng hoặc chức năng bình thường của một vật gì đó.

Câu ví dụ với "vahinko"

  • "Tulipalo aiheutti suurta vahinkoa talolle."

    "Vụ hỏa hoạn đã gây ra thiệt hại lớn cho ngôi nhà."

  • "Hän sai vahingonkorvauksia tapaturmasta."

    "Anh ấy đã nhận được bồi thường thiệt hại từ tai nạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vahinko"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vahinko" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'vahinko' viittaa yleensä odottamattomiin ja ei-toivottuihin tapahtumiin, jotka aiheuttavat aineellista tai henkistä haittaa. Se voi viitata myös onnettomuuteen. Huomaa ero sanojen 'vaurio' ja 'vahinko' välillä: 'vaurio' on konkreettisempi vaurio, kun taas 'vahinko' on laajempi käsite, joka voi sisältää sekä aineelliset että henkiset menetykset.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vahinko"

Bảng chia từ (Declension) cho vahinko:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vahinko
Tämä on suuri vahinko.
(Đây là một thiệt hại lớn.)
Biến cách số ít vahinkoa
Sattuiko sinulle vahinkoa?
(Bạn có bị thiệt hại gì không?)
Sở hữu cách số ít vahingon
Vahingon korvaaminen on kallista.
(Việc bồi thường thiệt hại rất tốn kém.)
Nguyên thể số nhiều vahingot
Tulipalo aiheutti suuret vahingot.
(Vụ cháy gây ra những thiệt hại lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Vahingolla on suuri vaikutus yrityksen toimintaan."

    "Thiệt hại có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của công ty."

  • "Hän loukkaantui vahingolla, kun hän kaatui portaissa."

    "Anh ấy bị thương do tai nạn khi ngã cầu thang."

  • "Vahingolla voi olla pitkäaikaisia seurauksia."

    "Thiệt hại có thể gây ra những hậu quả lâu dài."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Vahinkona pidämme sitä, että auto vaurioitui."

    "Chúng ta coi đó là một điều đáng tiếc/thiệt hại khi chiếc xe bị hư hỏng."

  • "Hän toimi vahinkona, kun hän rikkoi maljakon."

    "Anh ấy đã hành động như một sự bất cẩn/gây thiệt hại khi làm vỡ chiếc bình."

  • "Vahinkona en nähnyt hänen tekojaan tarkoituksellisiksi."

    "Tôi không xem hành động của anh ấy là cố ý, mà là một sự vô ý/gây thiệt hại."