vähintään
/ˈvæhintæːn/
ít nhất
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "vähintään"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pienin mahdollinen määrä, taso tai merkitys.
Ý nghĩa của "vähintään" trong tiếng Việt
Nhỏ nhất về số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng.
Câu ví dụ với "vähintään"
-
"Sinun pitää lukea vähintään kaksi kirjaa kuukaudessa."
"Bạn phải đọc ít nhất hai cuốn sách một tháng."
-
"Hinta on vähintään 10 euroa."
"Giá là ít nhất 10 euro."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vähintään"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vähintään" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vähintään' trong tiếng Phần Lan được sử dụng tương tự như 'ít nhất' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách chia động từ và tính từ khi sử dụng trong câu.