(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vähitellen
B1
Adverbi B1 Kinh tế, Quản lý, Chính trị

vähitellen

/ˈvæhitːelen/
từng phần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vähitellen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hitaasti ja asteittain; vaiheittain.

Ý nghĩa của "vähitellen" trong tiếng Việt

Được thực hiện hoặc xảy ra dần dần, từng phần một.

Câu ví dụ với "vähitellen"

  • "Hän oppi suomen kieltä vähitellen."

    "Anh ấy học tiếng Phần Lan một cách từ từ."

  • "Vähitellen ymmärsin, mitä hän tarkoitti."

    "Dần dần tôi hiểu ra ý của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vähitellen"

Đồng nghĩa

pikkuhiljaa (từ từ, dần dần) askel askeleelta (từng bước một)

Trái nghĩa

Cách dùng "vähitellen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "vähitellen" korostaa prosessin asteittaista etenemistä. Vertaa sanaan "pikkuhiljaa", joka voi tarkoittaa myös hyvin hidasta, mutta tasaista etenemistä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vähitellen"