(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vahva
A2
adjektiivi A2 Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Xây dựng

vahva

/ˈʋɑhvɑ/
yếu tố mạnh mẽ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vahva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on paljon voimaa; kestävä ja luotettava.

Ý nghĩa của "vahva" trong tiếng Việt

Mạnh mẽ, khỏe mạnh; cường tráng; có khả năng hoạt động mà không bị lỗi trong một loạt các điều kiện.

Câu ví dụ với "vahva"

  • "Hän on vahva mies."

    "Anh ấy là một người đàn ông khỏe mạnh."

  • "Tämä on vahva todiste."

    "Đây là một bằng chứng mạnh mẽ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vahva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vahva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "vahva" diễn tả sức mạnh về thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với "voimakas", thường dùng để chỉ tác động mạnh mẽ hoặc cường độ cao.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vahva"