(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vahvistettu
B1
adjektiivi B1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

vahvistettu

/'vɑhʋistettu/
được chứng thực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vahvistettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin on todistettu oikeaksi tai hyväksytty virallisesti.

Ý nghĩa của "vahvistettu" trong tiếng Việt

Đã được chứng thực, tán thành, ủng hộ công khai.

Câu ví dụ với "vahvistettu"

  • "Sopimus on nyt vahvistettu molempien osapuolten toimesta."

    "Thỏa thuận hiện đã được cả hai bên xác nhận."

  • "Hänen henkilöllisyytensä on vahvistettu passilla."

    "Danh tính của anh ấy đã được xác minh bằng hộ chiếu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vahvistettu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

kumottu (bị hủy bỏ) kiistetty (bị phủ nhận)

Cách dùng "vahvistettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vahvistettu' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý để chỉ sự xác nhận, phê duyệt hoặc chứng thực của một điều gì đó. Nó tương đương với các từ như 'hyväksytty' (được chấp nhận) hoặc 'todistettu' (đã được chứng minh). Người học cần chú ý đến sắc thái trang trọng của từ này.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vahvistettu"