(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vahvistua
B1
verbi B1 Chung

vahvistua

/ˈʋɑhʋist̪uɑ/
mạnh mẽ lên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vahvistua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tulla vahvemmaksi, voimakkaammaksi; saada lisää voimaa.

Ý nghĩa của "vahvistua" trong tiếng Việt

Trở nên mạnh mẽ hơn và có khả năng đối phó với những tình huống khó khăn.

Câu ví dụ với "vahvistua"

  • "Hänen täytyy vahvistua ennen kuin hän voi juosta maratonin."

    "Anh ấy cần phải mạnh mẽ hơn trước khi có thể chạy marathon."

  • "Talouden odotetaan vahvistuvan ensi vuonna."

    "Nền kinh tế được kỳ vọng sẽ mạnh mẽ hơn vào năm tới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vahvistua"

Đồng nghĩa

voimistua (trở nên mạnh mẽ hơn (thể chất)) koventua (trở nên cứng rắn hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "vahvistua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là trở nên mạnh mẽ hơn về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Nó thường được dùng để chỉ sự phát triển và cải thiện sau một giai đoạn khó khăn. Lưu ý sự khác biệt với 'voimistua', thường liên quan đến sức mạnh thể chất.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vahvistua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: vahvistua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) vahvistun
Minä vahvistun päivä päivältä.
(Tôi ngày càng trở nên mạnh mẽ hơn.)
sinä (bạn) vahvistut
Sinä vahvistut harjoittelemalla.
(Bạn trở nên mạnh mẽ hơn bằng cách luyện tập.)
hän (anh/cô ấy) vahvistuu
Hänen uskonsa vahvistuu vaikeuksien kautta.
(Niềm tin của anh ấy/cô ấy trở nên mạnh mẽ hơn qua những khó khăn.)
me (chúng tôi) vahvistumme
Me vahvistumme yhdessä.
(Chúng tôi cùng nhau trở nên mạnh mẽ hơn.)
te (các bạn) vahvistutte
Te vahvistutte kokemuksen myötä.
(Các bạn trở nên mạnh mẽ hơn nhờ kinh nghiệm.)
he (họ) vahvistuvat
Heidän siteensä vahvistuvat ajan myötä.
(Mối quan hệ của họ trở nên mạnh mẽ hơn theo thời gian.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Hiện tại
  • "Hänen uskonsa vahvistuu päivä päivältä."

    "Niềm tin của anh ấy ngày càng mạnh mẽ hơn."

  • "Kun harjoittelet säännöllisesti, lihaksesi vahvistuvat."

    "Khi bạn tập luyện thường xuyên, cơ bắp của bạn sẽ khỏe hơn."

  • "Toivomme, että yhteistyömme vahvistuu tulevaisuudessa."

    "Chúng tôi hy vọng rằng sự hợp tác của chúng ta sẽ mạnh mẽ hơn trong tương lai."