(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vahvuus
B1
substantiivi B1 Tổng quát

vahvuus

/ˈvɑhvuːs/
điểm mạnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vahvuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

ominaisuus, joka tekee jostakin vahvan tai tehokkaan

Ý nghĩa của "vahvuus" trong tiếng Việt

Điểm mạnh, sở trường của ai đó.

Câu ví dụ với "vahvuus"

  • "Hänen suurin vahvuutensa on ongelmanratkaisukyky."

    "Điểm mạnh lớn nhất của anh ấy là khả năng giải quyết vấn đề."

  • "Yrityksen vahvuudet ovat sen innovatiiviset tuotteet ja vahva brändi."

    "Điểm mạnh của công ty là các sản phẩm sáng tạo và thương hiệu mạnh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vahvuus"

Đồng nghĩa

etu (lợi thế) valtti (con át chủ bài)

Trái nghĩa

Cách dùng "vahvuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'vahvuus' tarkoittaa samaa kuin 'starkhet' ruotsiksi ja 'strength' englanniksi. Se viittaa henkilön tai asian myönteisiin ja arvokkaisiin ominaisuuksiin.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vahvuus"

Bảng chia từ (Declension) cho vahvuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vahvuus
Hänen vahvuus on hänen päättäväisyytensä.
(Điểm mạnh của anh ấy là sự quyết đoán.)
Biến cách số ít vahvuutta
Tarvitsen vahvuutta selviytyäkseni.
(Tôi cần sức mạnh để sống sót.)
Sở hữu cách số ít vahvuuden
Vahvuuden salaisuus on harjoittelu.
(Bí mật của sức mạnh là luyện tập.)
Nguyên thể số nhiều vahvuudet
Meidän vahvuudet ovat moninaiset.
(Điểm mạnh của chúng ta rất đa dạng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Tämän yrityksen vahvuuden salaisuus on sen innovatiivinen tiimi."

    "Bí mật về sức mạnh của công ty này nằm ở đội ngũ sáng tạo của nó."

  • "Hän korosti lihasten vahvuuden merkitystä urheilussa."

    "Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sức mạnh cơ bắp trong thể thao."

  • "Uuden sillan vahvuuden testaus alkaa ensi viikolla."

    "Việc kiểm tra sức mạnh của cây cầu mới sẽ bắt đầu vào tuần tới."

Cách Trong (Inessive)
  • "Suomessa on vahvuus sen koulutusjärjestelmässä."

    "Điểm mạnh của Phần Lan nằm ở hệ thống giáo dục của nước này."

  • "Tässä yrityksessä on vahvuus sen työntekijöissä."

    "Điểm mạnh của công ty này nằm ở đội ngũ nhân viên của họ."

  • "Hänen vahvuutensa on vahvuudessa."

    "Sức mạnh của anh ấy nằm ở sức mạnh của chính mình."