vaiheittain
/ˈʋɑi̯heitːɑi̯n/
theo từng giai đoạn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "vaiheittain"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokaisessa vaiheessa erikseen; asteittain.
Ý nghĩa của "vaiheittain" trong tiếng Việt
Được thực hiện theo từng giai đoạn dần dần.
Câu ví dụ với "vaiheittain"
-
"Projekti etenee vaiheittain."
"Dự án tiến triển theo từng giai đoạn."
-
"Lääkettä otetaan vaiheittain annosta lisäten."
"Thuốc được uống theo từng giai đoạn, tăng dần liều lượng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaiheittain"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vaiheittain" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động hoặc quá trình diễn ra dần dần, từng bước một. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'kerralla' (một lần) hoặc 'heti' (ngay lập tức).