(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaihteleva
B1
adjective B1 Chung

vaihteleva

/'vaihteleʋɑ/
hay thay đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaihteleva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka muuttuu helposti tai usein; epävakaa, epäluotettava.

Ý nghĩa của "vaihteleva" trong tiếng Việt

Có khả năng hoặc có xu hướng thay đổi; không ổn định, hay thay đổi.

Câu ví dụ với "vaihteleva"

  • "Sää on ollut viime aikoina hyvin vaihteleva."

    "Thời tiết dạo gần đây rất hay thay đổi."

  • "Hänen mielialansa on hyvin vaihteleva."

    "Tâm trạng của anh ấy rất hay thay đổi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaihteleva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vaihteleva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vaihteleva' dùng để miêu tả tính chất dễ thay đổi, không ổn định của sự vật, hiện tượng hoặc tính cách con người. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'muuttuva' (đang thay đổi) hoặc 'epävakaa' (không ổn định theo nghĩa tiêu cực).

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaihteleva"