(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaihtelevasti
B2
adverbi B2 Tổng quát

vaihtelevasti

/ˈʋɑi̯hteleʋɑsti/
thay đổi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaihtelevasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epävakaasti, muuttuvalla tavalla.

Ý nghĩa của "vaihtelevasti" trong tiếng Việt

Một cách có thể thay đổi hoặc biến đổi; không nhất quán.

Câu ví dụ với "vaihtelevasti"

  • "Sää on ollut viime aikoina vaihtelevasti aurinkoinen ja sateinen."

    "Thời tiết gần đây thay đổi thất thường giữa nắng và mưa."

  • "Hänen mielialansa on vaihtelevasti hyvä ja huono."

    "Tâm trạng của anh ấy thay đổi thất thường giữa tốt và xấu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaihtelevasti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vaihtelevasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vaihtelevasti' có nghĩa là 'một cách thay đổi', 'không ổn định'. Nó thường được dùng để mô tả những thứ không giữ nguyên trạng thái hoặc tính chất. Cần phân biệt với 'muuttuvasti' (một cách biến đổi) vì 'vaihtelevasti' nhấn mạnh sự không ổn định hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaihtelevasti"