vaihtelevasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "vaihtelevasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Epävakaasti, muuttuvalla tavalla.
Ý nghĩa của "vaihtelevasti" trong tiếng Việt
Một cách có thể thay đổi hoặc biến đổi; không nhất quán.
Câu ví dụ với "vaihtelevasti"
-
"Sää on ollut viime aikoina vaihtelevasti aurinkoinen ja sateinen."
"Thời tiết gần đây thay đổi thất thường giữa nắng và mưa."
-
"Hänen mielialansa on vaihtelevasti hyvä ja huono."
"Tâm trạng của anh ấy thay đổi thất thường giữa tốt và xấu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaihtelevasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vaihtelevasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vaihtelevasti' có nghĩa là 'một cách thay đổi', 'không ổn định'. Nó thường được dùng để mô tả những thứ không giữ nguyên trạng thái hoặc tính chất. Cần phân biệt với 'muuttuvasti' (một cách biến đổi) vì 'vaihtelevasti' nhấn mạnh sự không ổn định hơn.