(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaihtelevuus
B2
substantiivi B2 Tổng quát

vaihtelevuus

/ˈʋɑi̯hteleʋuːs/
tính hay thay đổi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaihtelevuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus olla vaihteleva; taipumus muuttua.

Ý nghĩa của "vaihtelevuus" trong tiếng Việt

Tính chất có thể thay đổi; khả năng thay đổi, dễ bị thay đổi.

Câu ví dụ với "vaihtelevuus"

  • "Sään vaihtelevuus on tyypillistä keväälle."

    "Tính hay thay đổi của thời tiết là điển hình cho mùa xuân."

  • "Yrityksen tuloksen vaihtelevuus aiheutti huolta sijoittajissa."

    "Tính hay thay đổi của kết quả kinh doanh của công ty gây lo ngại cho các nhà đầu tư."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaihtelevuus"

Đồng nghĩa

muuttuvuus (tính dễ thay đổi)

Trái nghĩa

Cách dùng "vaihtelevuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vaihtelevuus' chỉ tính chất hay thay đổi nói chung. Cần phân biệt với các từ khác như 'epävakaisuus' (tính không ổn định) hay 'muutos' (sự thay đổi cụ thể).

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaihtelevuus"

Bảng chia từ (Declension) cho vaihtelevuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vaihtelevuus
Vaihtelevuus säässä on tyypillistä Suomelle.
(Sự thay đổi của thời tiết là đặc trưng của Phần Lan.)
Biến cách số ít vaihtelevuutta
Tarvitsemme lisää vaihtelevuutta työhön.
(Chúng ta cần thêm sự đa dạng trong công việc.)
Sở hữu cách số ít vaihtelevuuden
Vaihtelevuuden merkitys korostuu nykypäivänä.
(Tầm quan trọng của sự thay đổi ngày càng được nhấn mạnh ngày nay.)
Nguyên thể số nhiều vaihtelevuudet
Erilaiset vaihtelevuudet ovat osa elämää.
(Những sự thay đổi khác nhau là một phần của cuộc sống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Sää voi aiheuttaa vaihtelevuuden."

    "Thời tiết có thể gây ra sự thay đổi."

  • "Tutkimus osoitti vaihtelevuuden."

    "Nghiên cứu đã chỉ ra sự thay đổi."

  • "Minä huomasin vaihtelevuuden."

    "Tôi đã nhận thấy sự thay đổi."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Säässä on suurta vaihtelevuus tänään."

    "Thời tiết hôm nay có sự thay đổi lớn."

  • "Luonnon vaihtelevuus on tärkeää ekosysteemille."

    "Sự đa dạng của thiên nhiên rất quan trọng đối với hệ sinh thái."

  • "Työtehtävien vaihtelevuus pitää minut motivoituneena."

    "Sự đa dạng của công việc giúp tôi có động lực."