(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaihtelu
B1
substantiivi B1 Chính trị, Xã hội, Kinh tế

vaihtelu

/ˈʋɑi̯htelu/
biến động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaihtelu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Muutos tai epäsäännöllisyys jossakin.

Ý nghĩa của "vaihtelu" trong tiếng Việt

Một sự thay đổi hoặc gián đoạn đột ngột và dữ dội đối với điều gì đó.

Câu ví dụ với "vaihtelu"

  • "Säässä on ollut suurta vaihtelua viime aikoina."

    "Thời tiết gần đây có nhiều biến động lớn."

  • "Osakemarkkinoilla on ollut paljon vaihtelua."

    "Thị trường chứng khoán có nhiều biến động."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaihtelu"

Đồng nghĩa

heilahtelu (sự rung lắc, dao động)

Trái nghĩa

Cách dùng "vaihtelu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vaihtelu' thường được dùng để chỉ sự thay đổi không đều, dao động. Có thể so sánh với 'muutos' (sự thay đổi) nhưng 'vaihtelu' mang tính chất không ổn định và có thể dự đoán được ít hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaihtelu"

Bảng chia từ (Declension) cho vaihtelu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vaihtelu
Säässä on paljon vaihtelua.
(Thời tiết có nhiều sự thay đổi.)
Biến cách số ít vaihtelua
Elämässä pitää olla vaihtelua.
(Cuộc sống cần có sự thay đổi.)
Sở hữu cách số ít vaihtelun
Vaihtelun merkitys on suuri.
(Ý nghĩa của sự thay đổi là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều vaihtelut
Hinnassa on suuria vaihtelut.
(Giá cả có nhiều sự thay đổi lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Vaihteluna säässä kesä on Suomessa usein arvaamaton."

    "Là sự thay đổi, thời tiết ở Phần Lan vào mùa hè thường khó đoán."

  • "Hän koki elämänsä vaihtelevana aikana paljon muutoksia."

    "Anh ấy đã trải qua nhiều thay đổi trong thời kỳ cuộc sống của mình đầy biến động."

  • "Vaihteluna maisemassa metsä tarjoaa aina uusia yllätyksiä."

    "Là sự thay đổi trong cảnh quan, khu rừng luôn mang đến những bất ngờ mới."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Säässä on paljon vaihtelua tänään."

    "Thời tiết hôm nay có nhiều sự thay đổi."

  • "Työpaikalla vaihtelu virkistää."

    "Sự thay đổi tại nơi làm việc mang lại sự tươi mới."

  • "Vaihtelu ruokavaliossa on tärkeää terveyden kannalta."

    "Sự đa dạng trong chế độ ăn uống rất quan trọng cho sức khỏe."

Hậu tố sở hữu
  • "Ilmastonmuutos aiheuttaa suuria vaihteluitaan säässä."

    "Biến đổi khí hậu gây ra những biến động lớn trong thời tiết."

  • "En pidä hänen mielialansa äkillisistä vaihteluista."

    "Tôi không thích những thay đổi tâm trạng đột ngột của anh ấy."

  • "Sijoitusteni arvon vaihtelut ovat olleet suuria viime aikoina."

    "Sự biến động giá trị các khoản đầu tư của tôi gần đây rất lớn."